Thuật ngữ Rivya
Hiểu các thuật ngữ Rivya cho Studio, public pages, credits, models, tools, uploads, task states, providers, commercial use và docs.
Đánh giá lần cuối vào 2026/04/27
Dùng glossary này khi một thuật ngữ Rivya xuất hiện trong docs, model pages, pricing, Studio hoặc support flows và product meaning cần giữ nhất quán.
Nó tồn tại vì hai lý do:
- giữ product terms chính xác trên docs, blog, model pages và pricing pages
- giữ nội dung tiếng Anh và tiếng Trung aligned về meaning mà không buộc ngôn ngữ nào đọc như dịch từng chữ
Vì sao trang này tồn tại
Glossary này hữu ích khi một term xuất hiện lặp lại, nhưng bạn chưa chắc nó là:
- UI label
- path boundary
- billing concept
- workflow concept
- policy term
Nếu product có vẻ khó hiểu, vấn đề thường không phải chính feature. Vấn đề là vocabulary quanh feature.
Thuật ngữ product area
- Public pages: các paths có thể browse như /chat, /image, /video, /audio, /ai-models, /tools, /blog và /docs
- Public start pages: các public paths như
/chat,/image,/video,/audio,/ai-models/[slug]và/tools/[slug]kết hợp explanation, examples và điểm bắt đầu nhanh trên cùng một page - Studio: khu vực làm việc sau sign-in nơi saved, billable, continuing work diễn ra
- Dashboard: trang định hướng sau login hiển thị balance, recent work và quick reopen paths
- History: bản ghi đã lưu của generations và chats cho phép bạn quay lại công việc trước đó
- Notifications Center: operational events bền vững như billing updates, credit warnings và generation outcomes
- Settings: các trang account-management như profile, billing, credits và security
Thuật ngữ billing
- Credits: đơn vị spendable Rivya dùng cho chat, image, video, audio và tool-based chat work
- Signup credits: starter credits tài khoản mới nhận, hiện có expiry window ngắn hơn
- Subscription credits: monthly credits recurring gắn với paid plan
- Credit packs: credits mua một lần dùng cho overflow, burst work hoặc non-subscription use
- Wallet: lớp shared balance chứa usable credits của account
- FIFO: logic chi tiêu "first in, first out", trong đó balances credits chưa hết hạn cũ hơn được consume trước
- Credits hint: cue so sánh trên model page, không tự nó là final invoice ràng buộc
Thuật ngữ execution
- Model page: trang public detail có cấu trúc cho một live model, bao gồm strengths, use cases, parameters và first-run path
- Tool: đường vào chat hẹp hơn khi task đã có hình dạng rõ, không phải mini product riêng
- Direct generation: một model có thể thật sự chạy trong Rivya hay chỉ được liệt kê trong catalog
- References: image, video hoặc audio files hướng dẫn một run khi model chấp nhận chúng
- Uploads: files được gửi vào signed-in workflow để làm reference, source transformation, cleanup hoặc analysis
- Task lifecycle: chuỗi từ validation và credit handling qua provider submission, success, failure, history và notifications
- Task states: các status values được track như
WAITING,GENERATING,SUCCESSvàFAILED - Callback / polling: các cách Rivya biết result của một async run sau khi provider đã bắt đầu work
Thuật ngữ trust và policy
- Provider: third-party service Rivya dựa vào cho billing, sign-in, generation, storage, email hoặc infrastructure
- Upstream provider: model hoặc infrastructure provider được dùng phía sau một workflow sau khi Rivya route request
- Commercial use: dùng outputs trong client work, campaigns, product assets hoặc business contexts khác
- Output ownership: vị trí policy hiện tại của Rivya rằng outputs được tạo qua account của bạn thuộc về bạn trong quan hệ giữa bạn và Rivya, trong phạm vi pháp luật cho phép
- Sensitive data: personal, confidential, regulated hoặc high-risk information cần được chăm sóc kỹ trước khi submission
- Public vs authenticated boundary: ranh giới giữa browseable public paths và signed-in saved execution
Ghi chú song ngữ
Studiogiữ nguyên tiếng Anh trong docs vì đây là product label, path name và UI conceptCreatehiện chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc retirement-note, không phải current public page family- model names, provider names và brand names giữ nguyên dạng gốc
- Chinese docs nên dịch concept, không dịch máy móc theo sentence shape
- English docs nên chính xác cho search và product clarity, không cố bắt chước phrasing tiếng Trung
Đó là mục tiêu thật của bilingual alignment ở đây: cùng meaning, đọc tự nhiên trong từng ngôn ngữ.
Đọc tiếp
- Rivya Docs
- Tính năng đang live trong Rivya
- Chọn models trong Rivya
- Câu hỏi thường gặp về pricing trong Rivya
- Ma trận provider và commercial-use
Checklist review glossary
Trước khi thêm hoặc thay đổi product vocabulary, hãy kiểm tra:
- Xác nhận term là UI label, route family, billing concept, workflow concept hay policy concept.
- Giữ tiếng Anh và tiếng Trung aligned theo meaning, không theo sentence shape.
- Dùng
Studio, model names, provider names và route names nhất quán. - Tránh tạo label mới khi docs term hiện có đã giải thích cùng điều.
- Kiểm tra lại pricing, upload, provider hoặc commercial-use terms trước khi dùng chúng trong public pages.
Mục tiêu là giữ Rivya dễ hiểu trên docs, blog, model pages và product pages.
Khi nào cần kiểm tra lại vocabulary
Kiểm tra lại vocabulary khi một page mới giới thiệu route, model capability, billing behavior, upload type, provider boundary hoặc commercial-use statement.
Trong các trường hợp đó, hãy update glossary này trước khi term lan sang nhiều pages.
Hướng dẫn bắt đầu với Rivya
Bắt đầu Rivya bằng một task thật: duyệt public pages, sign in khi cần, hiểu credits và chọn chat, image, video hoặc audio.
Hướng dẫn History trong Rivya
Dùng history trong Rivya để mở lại chats, generation results, images, videos, audio outputs, task status, downloads và project context.