Docs Rivya AI

Hướng dẫn Rivya Studio

Dùng Rivya Studio cho các workflow Chat, Image, Video và Audio đã đăng nhập với uploads, credits, history, notifications và continuity.

Dùng hướng dẫn này khi bạn cần chọn đúng bề mặt Rivya Studio đã đăng nhập cho một tác vụ thật.

Studio là nơi công việc Chat, Image, Video và Audio trở thành workflow có account backing, với uploads, credits, saved history, notifications và các đường follow-up.

Studio nghĩa là gì trong Rivya

Studio không phải một editor duy nhất. Nó là một nhóm workspaces tập trung:

  • Chat Studio cho planning, reasoning, rewriting, phân tích có image hỗ trợ và sessions kết nối tool
  • Image Studio cho still visuals, công việc image dẫn dắt bằng reference, product assets và đồ họa ad hoặc landing-page
  • Video Studio cho motion, product demo clips, image-guided video và short campaign assets
  • Audio Studio cho voice, narration, dubbing, sound effects, cleanup và workflow liên quan đến music khi có

Tất cả Studios dùng chung cùng một account, wallet, history và notification layer.

Bắt đầu trong Chat khi tác vụ vẫn còn mở

Chat Studio hoạt động tốt khi tác vụ vẫn cần suy nghĩ.

Dùng nó cho:

  • biến một ý tưởng mơ hồ thành brief
  • so sánh các workflow có thể đi
  • viết lại prompt
  • phân tích image đã upload trước khi generation
  • chuẩn bị danh sách campaign assets
  • dùng AI Calculator hoặc AI Solver khi công việc có dạng tool

Một kết quả chat tốt thường trở thành prompt tốt hơn cho Image, Video hoặc Audio Studio.

Chuyển sang Image khi deliverable là hình tĩnh

Image Studio là bề mặt đúng khi output hữu ích tiếp theo là visual tĩnh.

Dùng nó cho:

  • product photos
  • ecommerce stills
  • landing-page hero concepts
  • paid-social images
  • product hoặc brand visuals dẫn dắt bằng reference
  • hướng tĩnh có thể sau này trở thành video

Nếu bạn chưa thể review still image rõ ràng, thường còn quá sớm để animate nó.

Chuyển sang Video khi motion là deliverable

Video Studio dành cho motion, không phải để làm một ý tưởng visual chưa rõ trông có vẻ nâng cao hơn.

Dùng nó khi:

  • product action quan trọng
  • still image đã chứng minh hướng đi
  • launch teaser cần movement
  • product demo cần một clip ngắn
  • image hoặc reference nên trở thành motion

Video có thể tốn hơn và khó dự đoán hơn still images. Hãy dùng nó khi motion là một phần của deliverable thật.

Chuyển sang Audio khi công việc trở thành âm thanh

Audio Studio là bề mặt đúng khi output được nghe.

Dùng nó cho:

  • voice-over
  • narration
  • text-to-speech
  • dubbing hoặc localization
  • hiệu ứng âm thanh
  • cleanup hoặc isolation của recording hiện có

Nếu audio hỗ trợ video, hãy chốt visual direction trước khi hoàn thiện audio layer.

Khi nào nên đổi Studio

Đổi Studio khi giai đoạn dự án thay đổi.

Một chuỗi bình thường có thể là:

  1. Chat làm rõ brief.
  2. Image chứng minh visual direction.
  3. Video animate một still hữu ích hoặc product action.
  4. Audio thêm voice, sound hoặc cleanup khi visual direction đã sẵn sàng.
  5. History giữ outputs quan trọng để tái sử dụng sau này.

Đừng đổi chỉ vì một Studio khác trông có vẻ nâng cao hơn. Hãy đổi vì loại output tiếp theo đã thay đổi.

Studio giữ công việc được nối với nhau như thế nào

Công việc Studio được giữ nối với nhau qua:

  • cùng một account
  • cùng một credit wallet
  • saved chat và generation history
  • notifications cho các async events quan trọng
  • task status và result records
  • đường quay lại model và workflow pages

Tính continuity đó làm một dự án cross-format giống một dự án thật, thay vì các sessions rời rạc.

Lỗi Studio thường gặp

Tránh các pattern này:

  • bắt đầu trong video khi visual direction chưa được chứng minh
  • dùng audio trước khi script hoặc scene rõ ràng
  • upload references mà không giải thích vai trò của chúng
  • xem public quick-use pages như saved production workflows
  • bỏ qua history sau khi có kết quả hữu ích
  • đổi models trước khi hiểu điều gì đã fail

Một Studio workflow mạnh thường chậm hơn ở quyết định đầu tiên và nhanh hơn ở mọi bước sau đó.

Đọc tiếp

Mục lục