Docs Rivya AI

Hướng dẫn Rivya Dashboard

Dùng dashboard Rivya để kiểm tra credits, generations gần đây, chats, notifications, quick actions, account state và workspace tiếp theo.

Đánh giá lần cuối vào 2026/04/28

Dùng hướng dẫn dashboard này sau khi login khi bạn cần kiểm tra credits, công việc gần đây, notifications, quick actions và workspace tiếp theo nên mở.

Dashboard của Rivya không phải nơi bạn làm việc chính. Đây là nơi bạn lấy lại bức tranh tổng thể.

Điều đó quan trọng vì Rivya đang mang nhiều loại state cùng lúc:

  • wallet state
  • recent generation state
  • trạng thái chat gần đây
  • notification state
  • nơi click tiếp theo nhanh nhất có thể nằm

Dashboard tồn tại để bạn không phải mở năm trang riêng chỉ để dựng lại toàn bộ bức tranh đó.

Cần kiểm tra gì đầu tiên sau login

Với hầu hết người dùng, lượt scan dashboard đầu tiên rất ngắn.

Kiểm tra theo thứ tự:

  • hiện tôi có bao nhiêu credits?
  • điều gì cần chú ý?
  • gần đây tôi đã làm gì?
  • tôi nên tiếp tục thread cũ, mở lại một generation hay bắt đầu mới?

Đó là lý do thật sự dashboard kết hợp:

  • credits
  • quick actions
  • recent generations
  • thông báo
  • recent chats

Top stats thật sự nói gì

Hàng stat hiện tại không chỉ là summary để trang trí. Nó là một bảng trả lời nhanh.

Hiện nó hiển thị:

  • current credit balance
  • recent generation count
  • số chat gần đây
  • số models dùng gần đây

Các con số đó trả lời những câu hỏi khác nhau:

  • credits: tôi có thể thoải mái bắt đầu workflow trả phí khác không?
  • generations: phía production gần đây hoạt động nhiều đến đâu?
  • chats: tôi chủ yếu vẫn ở giai đoạn planning và prompting phải không?
  • models used: tôi đang khám phá rộng hay đã thu hẹp vào một workflow hơn?

Dashboard có giá trị nhất khi các câu trả lời đó thay đổi việc bạn làm tiếp theo.

Quick actions để lấy lại momentum, không chỉ để navigation

Khu vực quick-action là biểu hiện rõ nhất cho mục đích của dashboard.

Nó cho truy cập trực tiếp đến:

  • chat
  • image
  • video
  • audio
  • lịch sử tạo nội dung
  • lịch sử chat

Sự kết hợp này quan trọng.

Nó nghĩa là dashboard không giả định mọi bước tiếp theo đều là "bắt đầu task mới." Đôi khi hành động đúng là:

  • nhảy thẳng vào một workspace
  • mở lại generation work gần đây
  • mở lại lớp conversation trước

Vì vậy quick actions ít giống menu hơn và giống cách lấy lại momentum hơn.

Recent generations: "Những lần chạy gần nhất của tôi ra sao?"

Phần recent generations là nơi nhanh nhất để trả lời:

  • lần chạy cuối đã xong chưa?
  • nó dùng model nào?
  • tôi có muốn mở lại workflow đó không?

Nó cố ý không thay thế Hướng dẫn History trong Rivya. Đây là lớp vận hành ngắn, không phải archive dài.

Dùng phiên bản trên dashboard khi bạn muốn:

  • vài lần chạy mới nhất
  • đường mở lại nhanh vào workspace
  • cảm nhận nhanh xem công việc gần đây có ổn không

Dùng full history khi bạn muốn review rộng hơn, filtering và re-entry sâu hơn vào công việc cũ.

Recent chats: "Trước đó tôi đang nghĩ gì?"

Phần recent chats giải quyết một vấn đề khác với recent generations.

Nó giúp bạn nhớ:

  • bạn đang planning điều gì
  • conversation nào đã có context
  • một tool thread gần đây có đáng tiếp tục không

Điều này quan trọng vì rất nhiều công việc trong Rivya bắt đầu ở chat trước khi trở thành:

  • image task
  • video task
  • audio task
  • structured reasoning thread

Đây là một trong những nơi rõ nhất dashboard hoạt động như đường quay lại context thay vì một homepage chung chung.

Notifications preview: "Điều gì cần chú ý ngay bây giờ?"

Notifications preview tồn tại vì hành động tiếp theo thường bị operational events thúc đẩy, không chỉ bởi creative intent.

Ví dụ:

  • payment failed
  • credits sắp hết
  • generation failed
  • generation succeeded

Dashboard preview là phiên bản ngắn. Hướng dẫn trung tâm thông báo Rivya là bản ghi dài hơn.

Dùng dashboard khi bạn cần:

  • câu trả lời nhanh "có việc gì cần xử lý không?"
  • nhận biết unread
  • nhảy nhanh vào trang liên quan

Dùng full notifications page khi bạn cần event history đầy đủ hơn.

Dashboard so với Studio là "định hướng" so với "làm việc"

Cách tách sạch nhất vẫn là:

  • dashboard giúp bạn định hướng
  • studio giúp bạn làm việc

Dùng dashboard khi bạn cần bức tranh sản phẩm hiện tại.

Dùng studio khi bạn đã biết workflow và muốn ở lại bên trong task.

Ba thói quen tốt khi dùng dashboard

Dashboard hữu ích hơn khi bạn dùng nó đúng thời điểm.

Thói quen 1: Bắt đầu ở đó sau login

Nếu bạn chưa đi sâu vào một project cụ thể, hãy bắt đầu ở dashboard sau login. Đây là cách nhanh nhất để nắm wallet state, unfinished threads và outcomes gần đây.

Thói quen 2: Quay lại sau một lần chạy nặng

Nếu bạn vừa hoàn tất một phiên image hoặc video tốn nhiều credits, quay lại dashboard là cách gọn để xem:

  • balance hiện trông ra sao
  • task gần đây đã settle sạch chưa
  • còn điều gì khác cần chú ý không

Thói quen 3: Dùng nó để quyết định "tiếp tục" hay "bắt đầu mới"

Dashboard hữu ích nhất khi bạn đang quyết định:

  • tiếp tục một chat gần đây
  • mở lại một generation workflow gần đây
  • hoặc bắt đầu một workflow hoàn toàn mới từ quick action

Mental model tốt hơn

Dashboard không phải trung tâm sản phẩm vì nó làm được mọi thứ.

Nó là trung tâm vì trả lời một câu hỏi quan trọng rất nhanh:

Tôi nên làm gì tiếp theo, dựa trên state hiện tại của tài khoản này?

Đó là tầng nên dùng để đọc nó.

Đọc tiếp

Checklist flow Dashboard

Checklist này làm rõ signed-in home screen chịu trách nhiệm gì:

  • Dùng Dashboard để định hướng: công việc gần đây, wallet state, notifications và next actions.
  • Đưa creation theo model cụ thể vào Studio, không phải chính Dashboard.
  • Dùng History cho outputs đã hoàn tất hoặc failed.
  • Dùng Notifications khi vấn đề là asynchronous status hoặc billing events.
  • Dùng Settings khi task là quản lý account, billing, security hoặc credits.

Kiểm tra lại khi next action chưa rõ

Kiểm tra lại nếu Dashboard đang mở nhưng vấn đề thật sự thuộc về history, notifications, settings, payment hoặc một Studio cụ thể. Dashboard là routing surface, không phải toàn bộ workspace.

Mục lục