Docs Rivya AI

Hàng đợi generation và thời gian chờ

Hiểu queues generation trong Rivya, waiting times, image/video/audio tasks chạy lâu, notifications, history và safe retries.

Dùng hướng dẫn này khi một image, video hoặc audio task trong Rivya ở trạng thái in progress lâu hơn dự kiến.

Video, audio, image work dùng nhiều references, provider queues và các generation settings lớn hơn đều có thể khiến task chậm hơn tương tác page thông thường. Chờ đợi tự nó không có nghĩa là failure.

Queue nghĩa là gì

Queue nghĩa là task chưa hoàn tất.

Điều đó có thể xảy ra vì:

  • provider đang xử lý request
  • workflow vốn mất nhiều thời gian hơn
  • input bao gồm files hoặc references
  • output setting nặng hơn
  • nhu cầu tạm thời đang cao
  • Rivya đang chờ callback hoặc status update

Một queued task nên được theo dõi qua task status, notifications và history thay vì lặp lại ngay.

Waiting không giống failure

Một task có thể là:

  • submitted
  • processing
  • chờ kết quả từ provider
  • completed
  • failed

Đừng xem mọi long-running task là failed. Kiểm tra status trước khi retry.

Về hành vi failure, đọc Failed tasks và credit refunds.

Kiểm tra tiến độ ở đâu

Dùng các nơi này:

Notifications hữu ích vì async generation không nên phụ thuộc vào một toast duy nhất có thể biến mất.

Làm gì trong lúc chờ

Trong khi task đang processing, bạn có thể:

  • chuẩn bị prompt variation tiếp theo
  • review history trước đó
  • lập kế hoạch output sẽ được dùng như thế nào
  • tránh submit duplicate tasks quá nhanh
  • chuyển sang task khác nếu task hiện tại là asynchronous

Nếu task quan trọng, hãy chờ final status trước khi giả định result đã mất.

Khi nào nên retry

Retry khi task rõ ràng failed, input sai hoặc output không hữu ích.

Trước khi retry, hãy quyết định điều gì đã thay đổi:

  • prompt đơn giản hơn
  • ít references hơn
  • model khác
  • duration hoặc quality khác
  • upload đã sửa
  • task intent rõ hơn

Lặp lại cùng request mà không thay đổi gì có thể lặp lại cùng vấn đề.

Checklist task continuity

Khi một task cần giữ traceable sau khi submission, hãy kiểm tra:

  • Kiểm tra task là pending, running, completed, failed hay ready for follow-up.
  • Dùng History cho outputs hữu ích và Notifications cho async status changes.
  • Giữ task UUID, model, prompt và output context cùng nhau khi troubleshooting.
  • Đừng restart cùng job cho đến khi current state rõ ràng.
  • Save hoặc download result hữu ích nhất trước khi branch sang workflow khác.

Mục tiêu là tránh mất work khi generation mất thời gian hoặc cần follow-up.

Khi nào cần kiểm tra lại status

Kiểm tra lại status khi task lâu hơn dự kiến, thiếu notification, result có vẻ incomplete hoặc user không tìm thấy output trước đó.

Trong các trường hợp đó, hãy inspect task state và History trước khi yêu cầu user regenerate.

Trang liên quan

Mục lục