Hướng dẫn History trong Rivya
Dùng lịch sử trong Rivya để mở lại cuộc trò chuyện, kết quả tạo nội dung, hình ảnh, video, kết quả âm thanh, trạng thái tác vụ, tệp tải xuống và bối cảnh dự án.
Đánh giá lần cuối vào 2026/04/28
Dùng hướng dẫn history này khi bạn cần tìm previous chats, generation results, task records, saved context, downloads hoặc đúng nơi để tiếp tục project.
History trong Rivya không tồn tại chỉ để product có thể nói rằng nó "có history."
Nó tồn tại vì AI work trở nên hữu ích hơn nhiều khi bạn có thể quay lại đúng điểm mà việc giữ mọi thứ trong đầu không còn hợp lý.
Câu hỏi đầu tiên mà Lịch sử giúp bạn trả lời
Khi users mở history, thường họ không hỏi về một archive.
Họ đang hỏi một trong hai điều:
Tôi đã tạo gì rồi?
hoặc:
Tôi đang ở giữa cuộc hội thoại nào?
Đó là lý do Rivya tách history thành hai views khác nhau thay vì ép mọi thứ vào một mixed feed.
Vì sao có hai nơi lưu lịch sử
History hiện tại được tách thành:
/history/generations/history/chats
Điều đó phản ánh cách product thật sự được chia:
image, video và audio là async tasks
chat được lưu thành sessions và messages
Nếu trộn chúng với nhau, next action hữu ích sẽ khó tìm hơn nhiều.
Generation history dành cho results và next actions
Generation history là nơi image, video và audio work vẫn usable sau khi khoảnh khắc đã qua.
Mỗi generation record có thể hiển thị những thứ như:
model
prompt preview
trạng thái tác vụ
credit cost
refund state
main result preview
Phần quan trọng không chỉ là nó hiển thị gì. Quan trọng là nó cho phép bạn làm gì tiếp theo.
Tùy result, generation history có thể giúp bạn:
mở lại workspace tương ứng
download output
đưa một image result sang video
mở một result trong chat để follow-up
Vì vậy generation history không chỉ là nơi outputs nằm yên. Đó là nơi outputs trở thành bước tiếp theo.
Lịch sử trò chuyện giúp bạn trở lại đúng ngữ cảnh
Chat history giải quyết một vấn đề khác.
Nó lưu sessions thay vì tasks, nghĩa là nó được xây để mở lại thinking, không chỉ mở lại output.
Một chat item hiện có thể hiển thị:
session title
mô hình chat
tool badge, khi session bắt đầu từ một tool
updated time
xem trước tin nhắn cuối
Như vậy đã đủ để trả lời một câu hỏi rất thực tế:
Đây có phải conversation tôi muốn tiếp tục không, hay tôi muốn bắt đầu cái mới?
Khi câu trả lời là có, chat history đưa bạn trở lại /studio/chat/session/[sessionId], không phải một workspace trắng chung chung.
Lịch sử hữu ích nhất ngay khi bạn mất mạch công việc
Thời điểm thực tế nhất để dùng history không phải "mỗi tuần một lần để reporting."
Đó là ngay sau một trong các khoảnh khắc này:
bạn rời generation page trước khi task hoàn tất
bạn biết mình đã tạo thứ tương tự và không muốn bắt đầu lại
bạn nhớ conversation, nhưng không nhớ chính xác model hoặc session
bạn muốn tiếp tục từ một output cũ thay vì reprompt từ đầu
Đó là nơi history ngừng là archive và bắt đầu hoạt động như project memory.
Lịch sử và Trang tổng quan
Dùng dashboard khi bạn muốn bức tranh vận hành nhanh.
Dùng history khi bạn đã biết mình cần một trong các thứ sau:
một generation cũ
một chat session cũ
một re-entry point cụ thể hơn dashboard cung cấp
Dashboard cho bạn biết điều gì gần đây. History giúp bạn mở lại nó một cách có chủ ý.
Lịch sử và Thông báo
Phân biệt sạch nhất là:
history trả lời "tôi đã tạo hoặc thảo luận gì?"
notifications trả lời "sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?"
Hai phần này có giao nhau, nhưng không thay thế nhau.
Nếu một generation failed, notifications có thể báo rằng nó failed. History là nơi bạn nhìn khi muốn inspect task đó như một phần của body of work lớn hơn.
Cách sử dụng Lịch sử hiệu quả
Với hầu hết users thật, pattern history hữu ích nhất là:
mở history khi bạn biết work đã tồn tại
chọn giữa chats và generations trước
mở lại item chính xác thay vì bắt đầu lại
chỉ rời history khi workspace tiếp theo đã mở
Nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng đó là khác biệt giữa history như một kệ lưu trữ và history như workflow memory.
Đọc tiếp
Danh sách kiểm tra lịch sử
Khi bạn cần tìm, reuse hoặc explain work trước đó, hãy kiểm tra:
Kiểm tra đúng loại history: chat, image, video, audio hoặc tool-related chat.
Xác nhận task đã completed, failed, expired hay chưa bao giờ started upstream.
Dùng notifications và task status khi history một mình không giải thích được điều đã xảy ra.
Save outputs hữu ích trước khi bắt đầu variants hoặc switch models.
Giữ câu hỏi billing và credit gắn với transaction hoặc task đã tạo ra chúng.
Kiểm tra lại trước khi giả định output đã mất
Kiểm tra lại nếu người dùng đã đổi tài khoản, bộ lọc, loại lịch sử, đường dẫn mô hình hoặc phiên trình duyệt. Nhiều trường hợp tưởng là mất kết quả thật ra chỉ đang ở sai khu vực hoặc xem sai trạng thái.
Hàng đợi tạo nội dung và thời gian chờ
Hiểu hàng đợi và thời gian chờ trong Rivya đối với tác vụ hình ảnh, video hoặc âm thanh chạy lâu, cùng thông báo, lịch sử và cách thử lại an toàn.
Hướng dẫn phiên đã lưu trong Rivya
Dùng phiên đã lưu trong Rivya để tiếp tục cuộc trò chuyện, bản nháp câu lệnh, trao đổi với công cụ, bối cảnh tạo nội dung, quyết định dự án và quy trình dài hơn.
